- 1.hệ thống miễn dịch

例句Câu ví dụ
- 1
這個團體內的每個人,像是一個健康的人體內免疫系統里的細胞。
zhège tuántǐ nèi de měigerén, xiàng shì yīge jiànkāng de réntǐ nèi miǎnyìxìtǒng lǐ de xìbāo。
Mỗi người trong nhóm này giống như một tế bào trong hệ miễn dịch của cơ thể người khỏe mạnh.
- 2
他是後天性對蝦和蝦過敏。我也不明白什麼觸發了他的免疫系統。
tā shì hòutiānxìng duì xiā hé xiā guòmǐn。 wǒ yě bùmíng bái shénme chùfā le tā de miǎnyìxìtǒng。
Anh ấy bị dị ứng với tôm và cua sau sinh, tôi cũng không hiểu rõ điều gì đã kích hoạt hệ miễn dịch của anh ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 系HỆ (系) – hệ thống: Bàn tay kéo sợi tơ (糸 mịch) nối vật này với vật kia — mọi thứ buộc thành chuỗi: HỆ thống, khoa HỆ.