學華語Kaori Dict

免費軟件

giản thể: 免费软件

miǎnfèiruǎnjiàn

ㄇㄧㄢˇ ㄈㄟˋ ㄖㄨㄢˇ ㄐㄧㄢˋ

MIỄN PHÍ NHUYỄN KIỆN

  1. 1.phần mềm miễn phí

例句Câu ví dụ

  • 1

    自由軟件不是免費軟件。

    zìyóuruǎnjiàn bùshì miǎnfèiruǎnjiàn。

    Phần mềm tự do không phải là phần mềm miễn phí

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.
  • PHÍ (費) – tốn kém: Tiền của (貝) bị dây cung (弗) bắn văng đi — tiêu TỐN, lãng PHÍ, học PHÍ bay vèo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

免费软件 nghĩa là gì? · Kaori Dict