學華語Kaori Dict

兒媳婦兒

giản thể: 儿媳妇儿

érfur

ㄦˊ ㄒㄧˊ ㄈㄨ˙ ㄖ˙

NHÂN TỨC PHỤ NHÂN

  1. 1.biến thể er hoá của 兒媳婦|儿媳妇[er2 xi2 fu5]

Cách đọc khác:érxífùrdạng erhua của 兒媳婦|儿媳妇[er2 xi2 fu4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兒媳婦兒 nghĩa là gì? · Kaori Dict