- 1.khu vui chơi trẻ em

例句Câu ví dụ
- 1
比如說,小區健身房、兒童樂園、圖書館等有嗎?
bǐrúshuō, xiǎoqū jiànshēnfáng、 értónglèyuán、 túshūguǎn děng yǒu ma?
Ví dụ như có phòng gym, công viên trẻ em, thư viện trong khu dân cư không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 樂NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).