學華語Kaori Dict

入世

shì

ㄖㄨˋ ㄕˋ

NHẬP THẾ

  1. 1.tham gia vào xã hội thế tục
  2. 2.dính líu đến việc đời
  3. 3.gia nhập WTO (viết tắt của 加入世界貿易組織|加入世界贸易组织[jia1 ru4 Shi4 jie4 Mao4 yi4 Zu3 zhi1])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

入世 nghĩa là gì? · Kaori Dict