入伍生
rùwǔshēng
[ㄖㄨˋ ㄨˇ ㄕㄥ]
NHẬP NGŨ SINH
- 1.học viên sĩ quan mới nhập ngũ
- 2.học viên sĩ quan dự bị

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 伍NGŨ (伍) – đội ngũ: Người (亻) xếp thành nhóm năm (五) — hàng NGŨ chỉnh tề, đội ngũ năm người, số 5 viết kép trên hóa đơn.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.