學華語Kaori Dict

入侵者

qīnzhě

ㄖㄨˋ ㄑㄧㄣ ㄓㄜˇ

NHẬP XÂM GIẢ

例句Câu ví dụ

  • 1

    把入侵者趕出我們的土地!

    bǎ rùqīnzhě gǎnchū wǒmen de tǔdì!

    Đẩy kẻ xâm nhập ra khỏi lãnh thổ của chúng ta!

  • 2

    門扉旁邊,精巧的、輕金屬製成的機器人——用來阻止入侵者的機器人,冷冷地佇立著。

    mén fēi pángbiān, jīngqiǎo de、 qīng jīnshǔ zhìchéng de jīqìrén — — yònglái zǔzhǐ rùqīnzhě de jīqìrén, lěnglěng de zhùlì zhe。

    Ngay bên cạnh cửa, một robot được chế tạo từ chất liệu kim loại nhẹ, dùng để ngăn chặn kẻ xâm nhập, đứng lạnh lùng và im ắng.

  • 3

    他們抵御入侵者,保衛了國家。

    tāmen dǐyù rùqīnzhě, bǎowèi le guójiā。

    Họ chống lại những người xâm lược, bảo vệ đất nước.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

入侵者 nghĩa là gì? · Kaori Dict