學華語Kaori Dict

入黨

giản thể: 入党

dǎng

ㄖㄨˋ ㄉㄤˇ

NHẬP ĐẢNG

  1. 1.gia nhập đảng chính trị (đặc biệt là Đảng Cộng sản)

例句Câu ví dụ

  • 1

    袁啟仁立即拿起書打開,取出入黨申請書

    Yuán qǐ rén lìjí náqǐ shū dǎkāi, qǔchū rùdǎng shēnqǐngshū

    Uyển Khởi Nhân lập tức lấy cuốn sách ra mở ra, lấy ra đơn xin入党

  • 2

    之前情況特殊,沒讓你寫入黨申請書,現在你趕快補上,請劉先生幫忙交給組織。

    zhīqián qíngkuàng tèshū, méi ràng nǐ xiě rùdǎng shēnqǐngshū, xiànzài nǐ gǎnkuài bǔ shàng, qǐng Liú xiānsheng bāngmáng jiāogěi zǔzhī。

    Trước đây tình hình đặc biệt, nên chưa yêu cầu anh viết đơn xin vào Đảng, bây giờ anh nhanh chóng bổ sung, xin anh Lưu giúp đưa cho tổ chức

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

入党 nghĩa là gì? · Kaori Dict