學華語Kaori Dict

入場券

giản thể: 入场券

chǎngquàn

ㄖㄨˋ ㄔㄤˇ ㄑㄩㄢˋ

NHẬP TRƯỜNG KHOÁN

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    在哪能買到入場券?

    zài nǎ néng mǎi dào rùchǎngquàn?

    Ở đâu có thể mua vé vào cửa

  • 2

    這是安東尼爵士的八十歲生日音樂會,大家都想要一張入場券。

    zhè shì Āndōngní juéshì de bāshí suì shēngrì yīnyuèhuì, dàjiā dōu xiǎngyào yī zhāng rùchǎngquàn。

    Đây là buổi hòa nhạc sinh nhật tám mươi tuổi của quý công tử Anthony, mọi người đều muốn một vé vào cửa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

入场券 nghĩa là gì? · Kaori Dict