例句Câu ví dụ
- 1
入場費是3美元。
rùchǎngfèi shì 3 měiyuán。
Phí vào cửa là 3 đô la
- 2
入場費只需五元。
rùchǎngfèi zhǐ xū wǔ yuán。
Phí vào cửa chỉ có năm tệ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 費PHÍ (費) – tốn kém: Tiền của (貝) bị dây cung (弗) bắn văng đi — tiêu TỐN, lãng PHÍ, học PHÍ bay vèo.
