學華語Kaori Dict

入場費

giản thể: 入场费

chǎngfèi

ㄖㄨˋ ㄔㄤˇ ㄈㄟˋ

NHẬP TRƯỜNG PHÍ

例句Câu ví dụ

  • 1

    入場費是3美元。

    rùchǎngfèi shì 3 měiyuán。

    Phí vào cửa là 3 đô la

  • 2

    入場費只需五元。

    rùchǎngfèi zhǐ xū wǔ yuán。

    Phí vào cửa chỉ có năm tệ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÍ (費) – tốn kém: Tiền của (貝) bị dây cung (弗) bắn văng đi — tiêu TỐN, lãng PHÍ, học PHÍ bay vèo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

入场费 nghĩa là gì? · Kaori Dict