內六角圓柱頭螺釘
giản thể: 内六角圆柱头螺钉
nèiliùjiǎoyuánzhùtóuluódīng
[ㄋㄟˋ ㄌㄧㄡˋ ㄐㄧㄠˇ ㄩㄢˊ ㄓㄨˋ ㄊㄡˊ ㄌㄨㄛˊ ㄉㄧㄥ]
NỘI LỤC GIÁC VIÊN TRỤ ĐẦU LOA ĐINH
- 1.ốc vít đầu trụ lục giác chìm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 內NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
- 六LỤC (六) – sáu: Mái nhà nhỏ (亠) trên bốn chân choãi (八) — cái chòi sáu cột, số SÁU, LỤC giác.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.