學華語Kaori Dict

內六角圓柱頭螺釘

giản thể: 内六角圆柱头螺钉

nèiliùjiǎoyuánzhùtóuluódīng

ㄋㄟˋ ㄌㄧㄡˋ ㄐㄧㄠˇ ㄩㄢˊ ㄓㄨˋ ㄊㄡˊ ㄌㄨㄛˊ ㄉㄧㄥ

NỘI LỤC GIÁC VIÊN TRỤ ĐẦU LOA ĐINH

  1. 1.ốc vít đầu trụ lục giác chìm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
  • LỤC (六) – sáu: Mái nhà nhỏ (亠) trên bốn chân choãi (八) — cái chòi sáu cột, số SÁU, LỤC giác.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

內六角圓柱頭螺釘 nghĩa là gì? · Kaori Dict