學華語Kaori Dict

全副精力

quánjīng

ㄑㄩㄢˊ ㄈㄨˋ ㄐㄧㄥ ㄌㄧˋ

TOÀN PHÓ TINH LỰC

  1. 1.tập trung hoàn toàn vào việc gì đó
  2. 2.tham gia hết mình
  3. 3.với toàn bộ sức lực

例句Câu ví dụ

  • 1

    你如果能把全副精力放進去,要學會英文並不是難事。

    nǐ rúguǒ néng bǎ quánfùjīnglì fàngjìn qù, yào xuéhuì Yīngwén bìngbù shì nán shì。

    Nếu em có thể dành toàn bộ tinh lực vào việc học, thì học tiếng Anh không phải là điều khó khăn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全副精力 nghĩa là gì? · Kaori Dict