學華語Kaori Dict

全家福

quánjiā

ㄑㄩㄢˊ ㄐㄧㄚ ㄈㄨˊ

TOÀN GIA PHÚC

  1. 1.ảnh chụp cả gia đình
  2. 2.món thập cẩm (nấu ăn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是一張我的全家福照片。

    zhè shì yī zhāng wǒ de quánjiāfú zhàopiàn。

    Đây là một bức ảnh全家福 của tôi.

  • 2

    他拍了張全家福的照片。

    tā pāi le zhāng quánjiāfú de zhàopiàn。

    Anh ấy đã chụp một bức ảnh全家福

  • 3

    美國很流行寄聖誕賀卡,裡面會附上全家福。

    Měiguó hěn liúxíng jì Shèngdàn hèkǎ, lǐmiàn huì fùshàng quánjiāfú。

    Ở Mỹ rất phổ biến việc gửi thiệp chúc mừng Giáng sinh, trong đó sẽ kèm theo ảnh gia đình.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全家福 nghĩa là gì? · Kaori Dict