全家福
quánjiāfú
[ㄑㄩㄢˊ ㄐㄧㄚ ㄈㄨˊ]
TOÀN GIA PHÚC
- 1.ảnh chụp cả gia đình
- 2.món thập cẩm (nấu ăn)

例句Câu ví dụ
- 1
這是一張我的全家福照片。
zhè shì yī zhāng wǒ de quánjiāfú zhàopiàn。
Đây là một bức ảnh全家福 của tôi.
- 2
他拍了張全家福的照片。
tā pāi le zhāng quánjiāfú de zhàopiàn。
Anh ấy đã chụp một bức ảnh全家福
- 3
美國很流行寄聖誕賀卡,裡面會附上全家福。
Měiguó hěn liúxíng jì Shèngdàn hèkǎ, lǐmiàn huì fùshàng quánjiāfú。
Ở Mỹ rất phổ biến việc gửi thiệp chúc mừng Giáng sinh, trong đó sẽ kèm theo ảnh gia đình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.