全日制
quánrìzhì
[ㄑㄩㄢˊ ㄖˋ ㄓˋ]
TOÀN NHẬT CHẾ
- 1.toàn thời gian (học, làm việc, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
薩米是一名全日制學生。
Sà mǐ shì yī míng quánrìzhì xuésheng。
Sami là sinh viên theo học toàn thời gian
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.