全民皆兵
quánmínjiēbīng
[ㄑㄩㄢˊ ㄇㄧㄣˊ ㄐㄧㄝ ㄅㄧㄥ]
TOÀN DÂN GIAI BINH
- 1.huy động toàn dân cầm vũ khí (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.