例句Câu ví dụ
- 1
不做全球化,就得死。
bù zuò quánqiúhuà, jiù de sǐ。
Toàn cầu hóa hay chết.
- 2
我們生活在一個全球化的世界中。
wǒmen shēnghuó zài yīge quánqiúhuà de shìjiè zhōng。
Chúng ta sống trong một thế giới toàn cầu
- 3
我們反對全球化。
wǒmen fǎnduì quánqiúhuà。
Chúng tôi phản đối toàn cầu hóa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
