學華語Kaori Dict

全球化

quánqiúhuà

ㄑㄩㄢˊ ㄑㄧㄡˊ ㄏㄨㄚˋ

TOÀN CẦU HOÁ

例句Câu ví dụ

  • 1

    不做全球化,就得死。

    bù zuò quánqiúhuà, jiù de sǐ。

    Toàn cầu hóa hay chết.

  • 2

    我們生活在一個全球化的世界中。

    wǒmen shēnghuó zài yīge quánqiúhuà de shìjiè zhōng。

    Chúng ta sống trong một thế giới toàn cầu

  • 3

    我們反對全球化。

    wǒmen fǎnduì quánqiúhuà。

    Chúng tôi phản đối toàn cầu hóa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
  • HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全球化 nghĩa là gì? · Kaori Dict