例句Câu ví dụ
- 1
英語是一門全球性的語言。
Yīngyǔ shì yī mén quánqiúxìng de yǔyán。
Tiếng Anh là một ngôn ngữ toàn cầu
- 2
軟件自由日是關於自由軟件和開源軟件的全球性慶祝活動。
ruǎnjiàn zìyóu rì shì guānyú zìyóuruǎnjiàn hé kāiyuánruǎnjiàn de quánqiúxìng qìngzhù huódòng。
Ngày Software Freedom là một hoạt động kỷ niệm toàn cầu về phần mềm tự do và phần mềm mã nguồn mở.
- 3
這是因為英語是全球性的語言。
zhè shì yīnwèi Yīngyǔ shì quánqiúxìng de yǔyán。
Đây là bởi vì tiếng Anh là một ngôn ngữ toàn cầu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
