學華語Kaori Dict

全球性

quánqiúxìng

ㄑㄩㄢˊ ㄑㄧㄡˊ ㄒㄧㄥˋ

TOÀN CẦU TÍNH

  1. 1.toàn cầu
  2. 2.toàn thế giới

例句Câu ví dụ

  • 1

    英語是一門全球性的語言。

    Yīngyǔ shì yī mén quánqiúxìng de yǔyán。

    Tiếng Anh là một ngôn ngữ toàn cầu

  • 2

    軟件自由日是關於自由軟件和開源軟件的全球性慶祝活動。

    ruǎnjiàn zìyóu rì shì guānyú zìyóuruǎnjiàn hé kāiyuánruǎnjiàn de quánqiúxìng qìngzhù huódòng。

    Ngày Software Freedom là một hoạt động kỷ niệm toàn cầu về phần mềm tự do và phần mềm mã nguồn mở.

  • 3

    這是因為英語是全球性的語言。

    zhè shì yīnwèi Yīngyǔ shì quánqiúxìng de yǔyán。

    Đây là bởi vì tiếng Anh là một ngôn ngữ toàn cầu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全球性 nghĩa là gì? · Kaori Dict