- 1.chiến thắng hoàn toàn
- 2.vượt trội hẳn
- 3.tên của một loại xe tăng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.thắng tuyệt đối

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.