- 1.chạy marathon đầy đủ (viết tắt của 全程馬拉松|全程马拉松[quan2 cheng2 ma3 la1 song1])
- 2.toàn bộ Malaysia

例句Câu ví dụ
- 1
“我昨天去跑馬拉松了。”“哦,你跑的是全馬還是半馬?”
“ wǒ zuótiān qù pǎomǎ lā sōng le。 ” “ ò, nǐ pǎo de shì quánmǎ háishi bànmǎ? ”
Tôi đã chạy marathon ngày hôm qua.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 馬MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.