學華語Kaori Dict

兩回事

giản thể: 两回事

liǎnghuíshì

[ㄌㄧㄤˇ ㄏㄨㄟˊ ㄕˋ]

LƯỠNG HỒI SỰ

  1. 1.hai điều hoàn toàn khác nhau
  2. 2.hai việc không liên quan

例句Câu ví dụ

  • 1

    知道和行動是兩回事。

    zhīdào hé xíngdòng shì liǎnghuíshì。

    Biết và hành động là hai chuyện khác nhau

  • 2

    成癮和過度是兩回事。

    chéngyǐn hé guòdù shì liǎnghuíshì。

    Thành瘾 và quá độ là hai chuyện khác nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • 兩LƯỠNG (兩) – hai, cả đôi: Hai người (入入) ngồi song song trong một cỗ xe có mui (冖) — CẢ HAI cùng đi, LƯỠNG toàn kỳ mỹ.
  • 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兩回事 nghĩa là gì? · Kaori Dict