例句Câu ví dụ
- 1
我加入了冒險者公會。
wǒ jiārù le màoxiǎnzhě gōnghuì。
Tôi đã gia nhập hội hiệp sĩ
- 2
鞋業公會召開會議,討論新環保法對行業的影響。
xié Yè gōnghuì zhàokāihuìyì, tǎolùn xīn huánbǎo fǎ duì hángyè de yǐngxiǎng。
Hiệp hội giày da tổ chức cuộc họp để thảo luận về tác động của luật bảo vệ môi trường mới đối với ngành
- 3
公會今天有新的任務公告。
gōnghuì jīntiān yǒu xīn de rènwu gōnggào。
Hội hôm nay có thông báo nhiệm vụ mới.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
