學華語Kaori Dict

工會

giản thể: 工会

gōnghuì

ㄍㄨㄥ ㄏㄨㄟˋ

CÔNG HỘI

HSK 7-9N
  1. 1.công đoàn
  2. 2.tổ chức công đoàn
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    工會參加了示威游行嗎?

    gōnghuì cānjiā le shìwēiyóuxíng ma?

    Công đoàn có tham gia biểu tình không

  • 2

    傳統節日中,祠堂常用於工會舉行儀式。

    chuántǒng jiérì zhōng, cítáng chángyòng yú gōnghuì jǔxíng yíshì。

    Trong các ngày lễ truyền thống, đình thường được dùng để tổ chức nghi lễ của công đoàn.

  • 3

    他加入了工會,希望能為員工爭取更多福利。

    tā jiārù le gōnghuì, xīwàng néng wèi yuángōng zhēngqǔ gèng duō fúlì。

    Anh ấy tham gia công đoàn, hy vọng có thể tranh thủ nhiều quyền lợi hơn cho công nhân

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

工會 nghĩa là gì? · Kaori Dict