- 1.công đoàn
- 2.tổ chức công đoàn
- 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
工會參加了示威游行嗎?
gōnghuì cānjiā le shìwēiyóuxíng ma?
Công đoàn có tham gia biểu tình không
- 2
傳統節日中,祠堂常用於工會舉行儀式。
chuántǒng jiérì zhōng, cítáng chángyòng yú gōnghuì jǔxíng yíshì。
Trong các ngày lễ truyền thống, đình thường được dùng để tổ chức nghi lễ của công đoàn.
- 3
他加入了工會,希望能為員工爭取更多福利。
tā jiārù le gōnghuì, xīwàng néng wèi yuángōng zhēngqǔ gèng duō fúlì。
Anh ấy tham gia công đoàn, hy vọng có thể tranh thủ nhiều quyền lợi hơn cho công nhân
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.