學華語Kaori Dict

公會

giản thể: 公会

gōnghuì

ㄍㄨㄥ ㄏㄨㄟˋ

CÔNG HỘI

例句Câu ví dụ

  • 1

    我加入了冒險者公會。

    wǒ jiārù le màoxiǎnzhě gōnghuì。

    Tôi đã gia nhập hội hiệp sĩ

  • 2

    鞋業公會召開會議,討論新環保法對行業的影響。

    xié Yè gōnghuì zhàokāihuìyì, tǎolùn xīn huánbǎo fǎ duì hángyè de yǐngxiǎng。

    Hiệp hội giày da tổ chức cuộc họp để thảo luận về tác động của luật bảo vệ môi trường mới đối với ngành

  • 3

    公會今天有新的任務公告。

    gōnghuì jīntiān yǒu xīn de rènwu gōnggào。

    Hội hôm nay có thông báo nhiệm vụ mới.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公會 nghĩa là gì? · Kaori Dict