學華語Kaori Dict

公共交通

gōnggòngjiāotōng

ㄍㄨㄥ ㄍㄨㄥˋ ㄐㄧㄠ ㄊㄨㄥ

CÔNG CỘNG GIAO THÔNG

  1. 1.giao thông công cộng
  2. 2.vận tải hành khách công cộng

例句Câu ví dụ

  • 1

    例如,中國的公共交通毫不懷疑比英國的好,但英國的公益事業可能比中國的好。

    lìrú, Zhōngguó de gōnggòngjiāotōng háobùhuáiyí bǐ Yīngguó de hǎo, dàn Yīngguó de gōngyìshìyè kěnéng bǐ Zhōngguó de hǎo。

    Ví dụ, giao thông công cộng của Trung Quốc không nghi ngờ gì nữa tốt hơn Anh Quốc, nhưng phúc lợi xã hội của Anh Quốc có thể tốt hơn Trung Quốc.

  • 2

    芬蘭的公共交通工具很準時。

    Fēnlán de gōnggòngjiāotōng gōngjù hěn zhǔnshí。

    Hệ thống giao thông công cộng của Phần Lan rất đúng giờ

  • 3

    乘坐公共交通時,請不要外放。

    chéngzuò gōnggòngjiāotōng shí, qǐng bùyào wàifàng。

    Khi đi bằng phương tiện công cộng, xin đừng bật âm lượng ngoài

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公共交通 nghĩa là gì? · Kaori Dict