- 1.cơ sở hạ tầng
- 2.công trình công cộng

例句Câu ví dụ
- 1
有點什麼公共設施?
yǒudiǎn shénme gōnggòngshèshī?
Có chút gì đó tiện ích công cộng không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.