學華語Kaori Dict

公共設施

giản thể: 公共设施

gōnggòngshèshī

ㄍㄨㄥ ㄍㄨㄥˋ ㄕㄜˋ ㄕ

CÔNG CỘNG THIẾT THI

  1. 1.cơ sở hạ tầng
  2. 2.công trình công cộng

例句Câu ví dụ

  • 1

    有點什麼公共設施?

    yǒudiǎn shénme gōnggòngshèshī?

    Có chút gì đó tiện ích công cộng không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公共设施 nghĩa là gì? · Kaori Dict