公共道德
gōnggòngdàodé
[ㄍㄨㄥ ㄍㄨㄥˋ ㄉㄠˋ ㄉㄜˊ]
CÔNG CỘNG ĐẠO ĐỨC
- 1.đạo đức công cộng; đạo đức xã hội

例句Câu ví dụ
- 1
在這座城市裏,公共道德不再受到尊重。
zài zhè zuò chéngshì lǐ, gōnggòngdàodé bùzài shòudào zūnzhòng。
Ở thành phố này, đạo đức công cộng không còn được tôn trọng nữa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.