- 1.chủ nghĩa cộng sản

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆是個共產主義者。
Tāngmǔ shì gě gòngchǎnzhǔyì zhě。
Tom là một người cộng sản
- 2
我是一個共產主義者。
wǒ shì yīge gòngchǎnzhǔyì zhě。
Tôi là một người cộng sản
- 3
☭ 是一個共產主義的符號。
☭ shì yīge gòngchǎnzhǔyì de fúhào。
Unicode ☭ là biểu tượng của chủ nghĩa cộng sản
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
- 產SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.