例句Câu ví dụ
- 1
葡萄牙是共和制。
Pútáoyá shì gònghézhì。
Bồ Đào Nha là nước cộng hòa
- 2
美國是共和制國家。
Měiguó shì gònghézhì guójiā。
Mỹ là một quốc gia cộng hòa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
