學華語Kaori Dict

共和制

gòngzhì

ㄍㄨㄥˋ ㄏㄜˊ ㄓˋ

CỘNG HOÀ CHẾ

例句Câu ví dụ

  • 1

    葡萄牙是共和制。

    Pútáoyá shì gònghézhì。

    Bồ Đào Nha là nước cộng hòa

  • 2

    美國是共和制國家。

    Měiguó shì gònghézhì guójiā。

    Mỹ là một quốc gia cộng hòa.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
  • HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

共和制 nghĩa là gì? · Kaori Dict