學華語Kaori Dict

共處

giản thể: 共处

gòngchǔ

ㄍㄨㄥˋ ㄔㄨˇ

CỘNG XỬ

  1. 1.cùng tồn tại
  2. 2.hòa hợp (với người khác)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們必鬚學會與自然和諧共處。

    wǒmen bìxū xuéhuì yǔ zìrán héxié gòngchǔ。

    Chúng ta phải học cách sống hòa hợp với thiên nhiên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
  • XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

共处 nghĩa là gì? · Kaori Dict