學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
共棲
共棲
giản thể:
共栖
gòng
qī
[ㄍㄨㄥˋ ㄑㄧ]
CỘNG THÊ
1.
cộng sinh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
一共
yīgòng
tổng cộng
公共汽車
gōnggòngqìchē
xe buýt
共同
gòngtóng
chung
公共
gōnggòng
công cộng; chung; công
總共
zǒnggòng
tổng cộng; tổng kết; tổng cộng lại; tổng số
共有
gòngyǒu
có tất cả
共享
gòngxiǎng
chia sẻ
共
gòng
chung
逐字解
Từng chữ trong từ
共
cộng
cùng với, tổng cộng, chung
棲
thê
chết
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
宮崎
Gōngqí
Miyazaki (họ và địa danh Nhật Bản)
工期
gōngqī
thời gian dành cho dự án
汞齊
gǒngqí
hợp kim thủy ngân; hợp chất thủy ngân
記憶技巧
Mẹo nhớ
共
CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
共栖 nghĩa là gì? · Kaori Dict