共模抑制比
gòngmóyìzhìbǐ
[ㄍㄨㄥˋ ㄇㄛˊ ㄧˋ ㄓˋ ㄅㄧˇ]
CỘNG MÔ ỨC CHẾ TỶ
- 1.(điện tử) tỷ lệ áp chế chế độ chung (CMRR)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.