- 1.cùng tồn tại
- 2.hòa hợp (với người khác)

例句Câu ví dụ
- 1
我們必鬚學會與自然和諧共處。
wǒmen bìxū xuéhuì yǔ zìrán héxié gòngchǔ。
Chúng ta phải học cách sống hòa hợp với thiên nhiên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.