關公面前耍大刀
giản thể: 关公面前耍大刀
Guāngōngmiànqiánshuǎdàdāo
[ㄍㄨㄢ ㄍㄨㄥ ㄇㄧㄢˋ ㄑㄧㄢˊ ㄕㄨㄚˇ ㄉㄚˋ ㄉㄠ]
QUAN CÔNG DIỆN TIỀN SOẠ ĐẠI ĐAO
- 1.nghĩa đen: múa đao trước mặt Quan Công (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: làm trò cười bằng cách múa rìu qua mắt thợ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 關QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.