學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
關塔納摩
關塔納摩
giản thể:
关塔纳摩
Guān
tǎ
nà
mó
[ㄍㄨㄢ ㄊㄚˇ ㄋㄚˋ ㄇㄛˊ]
QUAN THÁP NẠP MA
1.
Guantanamo, Cuba
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
沒關係
méiguānxi
không sao đâu
關
guān
ải núi
關係
guānxi
quan hệ
關心
guānxīn
quan tâm đến; chăm sóc
相關
xiāngguān
liên quan
關上
guānshàng
đóng (cửa)
關注
guānzhù
chú ý đến; theo dõi sát sao; theo dõi (trên mạng xã hội)
海關
hǎiguān
hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu)
逐字解
Từng chữ trong từ
關
quan
lối mòn biên giới
塔
tháp
tháp, tháp nhọn, công trình cao
納
nạp
chấp nhận, tiếp nhận
摩
ma
ma sát, cọ xát, mài mòn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
關塔那摩
Guāntǎnàmó
Guantanamo
記憶技巧
Mẹo nhớ
關
QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
关塔纳摩 nghĩa là gì? · Kaori Dict