學華語Kaori Dict

興安

giản thể: 兴安

Xīngān

ㄒㄧㄥ ㄢ

HƯNG AN

  1. 1.huyện Hưng An ở Quế Lâm 桂林[Gui4 lin2], Quảng Tây
  2. 2.liên minh Hưng An, đơn vị hành chính cấp địa khu của Nội Mông
  3. 3.quận Hưng An của thành phố Hạc Cương 鶴崗|鹤岗[He4 gang3], Hắc Long Giang

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
  • HƯNG (興) – hưng thịnh/hứng: Bao nhiêu bàn tay cùng nâng cái cối (臼) lên, tám (八) hướng reo hò — làm ăn HƯNG thịnh, hào HỨNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兴安 nghĩa là gì? · Kaori Dict