學華語Kaori Dict

興師動眾

giản thể: 兴师动众

xīngshīdòngzhòng

ㄒㄧㄥ ㄕ ㄉㄨㄥˋ ㄓㄨㄥˋ

HƯNG SƯ ĐỘNG CHÚNG

  1. 1.huy động lực lượng lớn
  2. 2.kéo theo số lượng lớn người tham gia (thực hiện một nhiệm vụ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    接連不斷地買參考書,興師動眾地請家教,搞得孩子一點空餘的個時間也沒有。

    jiēliánbùduàn de mǎi cānkǎoshū, xīngshīdòngzhòng de qǐng jiājiào, gǎo de háizi yīdiǎn kòngyú de gě shíjiān yě méiyǒu。

    Mua liên tục các sách tham khảo, tốn kém mời gia sư, khiến đứa trẻ không còn chút thời gian rảnh nào

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.
  • HƯNG (興) – hưng thịnh/hứng: Bao nhiêu bàn tay cùng nâng cái cối (臼) lên, tám (八) hướng reo hò — làm ăn HƯNG thịnh, hào HỨNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兴师动众 nghĩa là gì? · Kaori Dict