兵來將敵,水來土堰
giản thể: 兵来将敌,水来土堰
bīngláijiàngdí,shuǐláitǔyàn
[ㄅㄧㄥ ㄌㄞˊ ㄐㄧㄤˋ ㄉㄧˊ ㄕㄨㄟˇ ㄌㄞˊ ㄊㄨˇ ㄧㄢˋ]
BINH LAI TƯỚNG ĐỊCH , THUỶ LAI THỔ YỂN
- 1.binh đến tướng chặn, nước đến đất đắp (thành ngữ); tình huống khác nhau cần hành động khác nhau
- 2.áp dụng biện pháp phù hợp với tình hình thực tế

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.