學華語Kaori Dict

兼而有之

jiānéryǒuzhī

ㄐㄧㄢ ㄦˊ ㄧㄡˇ ㄓ

KIÊM NHI HỮU CHI

  1. 1.có cả hai (cùng lúc)

例句Câu ví dụ

  • 1

    所有史蒂夫的工作不是無聊就是非高薪或是兩者兼而有之。

    suǒyǒu Shǐdìfū de gōngzuò bùshì wúliáo jiùshì fēi gāoxīn huòshì liǎngzhě jiānéryǒuzhī。

    Tất cả công việc của Steve đều vô vị hoặc không được trả lương cao hoặc cả hai.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兼而有之 nghĩa là gì? · Kaori Dict