例句Câu ví dụ
- 1
所有史蒂夫的工作不是無聊就是非高薪或是兩者兼而有之。
suǒyǒu Shǐdìfū de gōngzuò bùshì wúliáo jiùshì fēi gāoxīn huòshì liǎngzhě jiānéryǒuzhī。
Tất cả công việc của Steve đều vô vị hoặc không được trả lương cao hoặc cả hai.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.
