學華語Kaori Dict

獸腳類恐龍

giản thể: 兽脚类恐龙

shòujiǎolèikǒnglóng

ㄕㄡˋ ㄐㄧㄠˇ ㄌㄟˋ ㄎㄨㄥˇ ㄌㄨㄥˊ

THÚ CƯỚC LOẠI KHỦNG LONG

  1. 1.thú chân (nhóm khủng long chân thú)
  2. 2.phân bộ Theropoda thuộc bộ Saurischia chứa khủng long ăn thịt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兽脚类恐龙 nghĩa là gì? · Kaori Dict