- 1.thế giới nội tâm (của một người)

例句Câu ví dụ
- 1
音樂是內心世界,擁有了內心世界的他永遠不會覺得孤獨。
yīnyuè shì nèixīnshìjiè, yōngyǒu le nèixīnshìjiè de tā yǒngyuǎn bùhuì juéde gūdú。
Âm nhạc là thế giới trong lòng người, người nào sở hữu thế giới trong lòng sẽ mãi không cảm thấy cô đơn
- 2
內心世界很豐富,不知該如何表達了!
nèixīnshìjiè hěn fēngfù, bùzhī gāi rúhé biǎodá le!
Thế giới bên trong rất phong phú, không biết cách diễn đạt ra sao!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
- 內NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 界GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.