學華語Kaori Dict

內心深處

giản thể: 内心深处

nèixīnshēnchù

ㄋㄟˋ ㄒㄧㄣ ㄕㄣ ㄔㄨˋ

NỘI TÂM THÂM XỨ

例句Câu ví dụ

  • 1

    她看上去很幸福,但是在她內心深處,她受著痛苦。

    tā kànshangqu hěn xìngfú, dànshì zài tā nèixīnshēnchù, tā shòu zhe tòngkǔ。

    Cô ấy trông rất hạnh phúc, nhưng trong lòng sâu thẳm, cô ấy đang chịu đựng nỗi đau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

内心深处 nghĩa là gì? · Kaori Dict