- 1.sâu thẳm trong tim

例句Câu ví dụ
- 1
她看上去很幸福,但是在她內心深處,她受著痛苦。
tā kànshangqu hěn xìngfú, dànshì zài tā nèixīnshēnchù, tā shòu zhe tòngkǔ。
Cô ấy trông rất hạnh phúc, nhưng trong lòng sâu thẳm, cô ấy đang chịu đựng nỗi đau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 內NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.