學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
內省性
內省性
giản thể:
内省性
nèi
xǐng
xìng
[ㄋㄟˋ ㄒㄧㄥˇ ㄒㄧㄥˋ]
NỘI TỈNH TÍNH
1.
hướng nội
2.
có tính nội quan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
內
nèi
bên trong
省
shěng
tiết kiệm; kinh tế; tằn tiện
內容
nèiróng
nội dung
內心
nèixīn
trái tim; tận sâu trong lòng
個性
gèxìng
cá tính
國內
guónèi
nội địa
性格
xìnggé
bản chất
性別
xìngbié
giới tính
逐字解
Từng chữ trong từ
內
nội
trong, bên trong
省
tỉnh
tỉnh
性
tính
tính cách, bản chất, giới tính
記憶技巧
Mẹo nhớ
內
NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
内省性 nghĩa là gì? · Kaori Dict