學華語Kaori Dict

再生能源

zàishēngnéngyuán

ㄗㄞˋ ㄕㄥ ㄋㄥˊ ㄩㄢˊ

TÁI SINH NĂNG NGUYÊN

  1. 1.nguồn năng lượng tái tạo

例句Câu ví dụ

  • 1

    我國政府宣布將增加對再生能源的投資。

    wǒguó zhèngfǔ xuānbù jiāng zēngjiā duì zàishēngnéngyuán de tóuzī。

    Chính phủ nước ta đã công bố sẽ tăng cường đầu tư vào năng lượng tái tạo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁI (再) – lại lần nữa: Xếp thêm một thanh ngang (一) lên khung cũ (冉) — làm LẠI lần nữa, TÁI diễn.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
  • NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

再生能源 nghĩa là gì? · Kaori Dict