再生能源
zàishēngnéngyuán
[ㄗㄞˋ ㄕㄥ ㄋㄥˊ ㄩㄢˊ]
TÁI SINH NĂNG NGUYÊN
- 1.nguồn năng lượng tái tạo

例句Câu ví dụ
- 1
我國政府宣布將增加對再生能源的投資。
wǒguó zhèngfǔ xuānbù jiāng zēngjiā duì zàishēngnéngyuán de tóuzī。
Chính phủ nước ta đã công bố sẽ tăng cường đầu tư vào năng lượng tái tạo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 再TÁI (再) – lại lần nữa: Xếp thêm một thanh ngang (一) lên khung cũ (冉) — làm LẠI lần nữa, TÁI diễn.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.