學華語Kaori Dict

冒牌貨

giản thể: 冒牌货

màopáihuò

ㄇㄠˋ ㄆㄞˊ ㄏㄨㄛˋ

MẠO BÀI HOÁ

  1. 1.hàng giả
  2. 2.hàng nhái
  3. 3.đồ giả mạo

例句Câu ví dụ

  • 1

    別是小地方出產的冒牌貨吧?

    bié shì xiǎo dìfāng chūchǎn de màopáihuò ba?

    Không phải là hàng giả làm ở những nơi nhỏ sao?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冒牌貨 nghĩa là gì? · Kaori Dict