
例句Câu ví dụ
- 1
不要冒險。
bùyào màoxiǎn。
Đừng mạo hiểm
- 2
太冒險了。
tài màoxiǎn le。
Quá mạo hiểm
- 3
他喜歡冒險。
tā xǐhuan màoxiǎn。
Anh ấy thích phiêu lưu

不要冒險。
bùyào màoxiǎn。
Đừng mạo hiểm
太冒險了。
tài màoxiǎn le。
Quá mạo hiểm
他喜歡冒險。
tā xǐhuan màoxiǎn。
Anh ấy thích phiêu lưu