學華語Kaori Dict

冒險

giản thể: 冒险

màoxiǎn

ㄇㄠˋ ㄒㄧㄢˇ

MẠO HIỂM

HSK 7-9TOCFL 5
  1. 1.mạo hiểm
  2. 2.liều lĩnh
  3. 3.cuộc thám hiểm
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cuộc phiêu lưu

例句Câu ví dụ

  • 1

    不要冒險。

    bùyào màoxiǎn。

    Đừng mạo hiểm

  • 2

    太冒險了。

    tài màoxiǎn le。

    Quá mạo hiểm

  • 3

    他喜歡冒險。

    tā xǐhuan màoxiǎn。

    Anh ấy thích phiêu lưu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冒险 nghĩa là gì? · Kaori Dict