學華語Kaori Dict

冥冥之中

míngmíngzhīzhōng

ㄇㄧㄥˊ ㄇㄧㄥˊ ㄓ ㄓㄨㄥ

MINH MINH CHI TRUNG

  1. 1.trong thế giới vô hình của linh hồn
  2. 2.một cách huyền bí và không thể cưỡng lại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冥冥之中 nghĩa là gì? · Kaori Dict