冥冥之中
míngmíngzhīzhōng
[ㄇㄧㄥˊ ㄇㄧㄥˊ ㄓ ㄓㄨㄥ]
MINH MINH CHI TRUNG
- 1.trong thế giới vô hình của linh hồn
- 2.một cách huyền bí và không thể cưỡng lại

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.