冬病夏治
dōngbìngxiàzhì
[ㄉㄨㄥ ㄅㄧㄥˋ ㄒㄧㄚˋ ㄓˋ]
ĐÔNG BỆNH HẠ TRỊ
- 1.trị bệnh mùa đông vào mùa hè (y học cổ truyền)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.