學華語Kaori Dict

冬蟲夏草

giản thể: 冬虫夏草

dōngchóng-xiàcǎo

ㄉㄨㄥ ㄔㄨㄥˊ ㄒㄧㄚˋ ㄘㄠˇ

ĐÔNG TRÙNG HẠ THẢO

  1. 1.đông trùng hạ thảo (Ophiocordyceps sinensis) (Nấm phát triển bên trong cơ thể của một con sâu, cuối cùng mọc ra thể quả có cuống từ đầu con sâu, và là một thành phần quý giá, đắt tiền được sử dụng như một loại thuốc bổ trong y học cổ truyền Trung Quốc.)

Cách đọc khác:dōngchóngxiàcǎoĐông trùng Hạ thảo (Ophiocordyceps sinensis) (Đây là nấm phát triển bên trong cơ thể sâu non, kết thúc bằng việc mọc ra một thân nấm từ đầu sâu non, và là một nguyên liệu quý giá, đắt tiền được dùng làm thuốc bổ trong y học cổ truyền Trung Quốc)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冬虫夏草 nghĩa là gì? · Kaori Dict